nghênh tân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiếp đón khách, đón tiếp khách mới: Hành động chào đón, tiếp nhận khách một cách trọng thị, thường trong các dịp lễ, sự kiện quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ban tổ chức đã cử một đội ngũ lịch sự ra tận cổng để nghênh tân.
- Trong buổi tiệc chiêu đãi, nhiệm vụ nghênh tân được thực hiện rất chu đáo.
- Lễ nghênh tân diễn ra trang trọng tại hội trường lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tống cựu nghênh tân": Một thành ngữ cố định, có nghĩa là tiễn đưa cái cũ, đón chào cái mới (thường dùng vào dịp Tết Nguyên đán).
- Không khí tống cựu nghênh tân tràn ngập khắp phố phường những ngày cuối năm.
Biến thể và từ gần giống
- Nghinh tân: Cách viết biến thể của "nghênh tân", cùng một nghĩa.
- Tiếp đón (động từ): Đón tiếp, có phạm vi sử dụng rộng hơn và phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
- Nghênh tiếp (động từ): Đón tiếp, chào đón (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Đón tiếp: Hành động đón và tiếp khách.
- Khoản đãi: Tiếp đãi, thết đãi khách.
- Chiêu đãi: Mời tiếp đón khách một cách trọng thể (thường có yếu tố ăn uống).
Lưu ý
- "Nghênh tân" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này thường xuất hiện trong văn viết, các văn bản hành chính cổ, hoặc các nghi lễ truyền thống hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt hiện đại, các từ thuần Việt như "tiếp đón", "đón tiếp" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
- đgt (H. tân: khách) Tiếp khách: Trong buổi lễ long trọng đã có một ban nghênh tân.